Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

newspaper

/ˈnuːzpeɪpər/ Giọng Mỹ n.

tờ báo

news + paper

Grandpa reads the newspaper every morning.

Ông tôi đọc báo mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

news — tin tức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
  • newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
  • news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng