paper boat
/ˌpeɪpər ˈboʊt/ Giọng Mỹ n.
thuyền giấy
paper + boat
My sister floated a paper boat in the puddle.
Em gái mình thả một chiếc thuyền giấy trong vũng nước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
boat — con thuyền
⛵sailboat 🚤motorboat 🚤💨speedboat 🚣rowboat 🛟⛵lifeboat 🏠⛵houseboat 🚢💨steamboat ⛵🏠boathouse 🎣fishing boat ⛴️ferryboat 🛶riverboat 🐉dragon boat 🛠️boatyard 🧔boatman 🏁boat race 🎟️⛵boat ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
- miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
- gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
paper — giấy
📰newspaper 🧱🎨wallpaper 📎paperclip 📝📄notepaper 🪵📄sandpaper 🗑️📄wastepaper 📄🗂️paperwork 📕paperback 🚽toilet paper 🎁wrapping paper ✏️scrap paper 📐graph paper 🌯rice paper 🍽️paper plate 🥤paper cup 🛍️paper bag 🧻paper towel 🛩️paper airplane 💵paper money 🪨paperweight 🚲paperboy 🩹paper cut
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
- paper over — che đậy — nghĩa bóng
- paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng