Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper boat

/ˌpeɪpər ˈboʊt/ Giọng Mỹ n.

thuyền giấy

paper + boat

My sister floated a paper boat in the puddle.

Em gái mình thả một chiếc thuyền giấy trong vũng nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

boat — con thuyền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
  • miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
  • gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng