Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wrapping paper

/ˈræpɪŋ peɪpər/ Giọng Mỹ n.

giấy gói quà

wrapping + paper

I chose red wrapping paper for her present.

Mình chọn giấy gói quà màu đỏ cho món quà của bạn ấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng