Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper cup

/ˌpeɪpər ˈkʌp/ Giọng Mỹ n.

cốc giấy

paper + cup

We drank lemonade from paper cups at the party.

Chúng mình uống nước chanh bằng cốc giấy ở bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cup — cái cốc, cái tách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
  • buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
  • cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng