paper cup
/ˌpeɪpər ˈkʌp/ Giọng Mỹ n.
cốc giấy
paper + cup
We drank lemonade from paper cups at the party.
Chúng mình uống nước chanh bằng cốc giấy ở bữa tiệc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cup — cái cốc, cái tách
🍵teacup ☕coffee cup 🍓fruit cup 🥣measuring cup 🍼sippy cup 🥚eggcup 🥛plastic cup 🧁cupcake 🚙cup holder 🏆World Cup
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
- buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
- cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
paper — giấy
📰newspaper 🧱🎨wallpaper 📎paperclip 📝📄notepaper 🪵📄sandpaper 🗑️📄wastepaper 📄🗂️paperwork 📕paperback 🚽toilet paper 🎁wrapping paper ✏️scrap paper 📐graph paper 🌯rice paper 🍽️paper plate 🛍️paper bag 🧻paper towel 🛩️paper airplane ⛵paper boat 💵paper money 🪨paperweight 🚲paperboy 🩹paper cut
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
- paper over — che đậy — nghĩa bóng
- paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng