Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper plate

/ˌpeɪpər ˈpleɪt/ Giọng Mỹ n.

đĩa giấy

paper + plate

We ate cake on paper plates at the party.

Bọn mình ăn bánh bằng đĩa giấy ở bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng