Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

notepaper

/ˈnoʊtpeɪpər/ Giọng Mỹ n.

giấy viết thư

note + paper

She wrote a thank-you note on blue notepaper.

Cô ấy viết lời cảm ơn trên tờ giấy viết thư màu xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng