Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

toilet paper

/ˈtɔɪlət peɪpər/ Giọng Mỹ n.

giấy vệ sinh

toilet + paper

We're out of toilet paper, so add it to the list.

Nhà hết giấy vệ sinh rồi, ghi vào danh sách nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bathroom — phòng tắm