Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rice paper

/ˈraɪs peɪpər/ Giọng Mỹ n.

bánh tráng

rice + paper

Mom rolls spring rolls with rice paper.

Mẹ cuốn nem bằng bánh tráng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng