Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overseas

/ˌoʊvərˈsiːz/ Giọng Mỹ adv.

ở nước ngoài

over + seas

My aunt lives overseas and visits us every summer.

Dì mình sống ở nước ngoài và về thăm nhà mỗi mùa hè.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân