palace
/ˈpæləs/ Giọng Mỹ n.
cung điện
A long marble stair leads up to the old palace.
Một cầu thang đá dài dẫn lên cung điện cổ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpæləs/ Giọng Mỹ n.
cung điện
A long marble stair leads up to the old palace.
Một cầu thang đá dài dẫn lên cung điện cổ.