overnight
/ˌoʊvərˈnaɪt/ Giọng Mỹ adj/adv.
qua đêm
over + night
We stayed overnight at my grandmother's house.
Chúng tôi ở qua đêm tại nhà bà tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
night — ban đêm
🌙📅tonight 🌙🕐nighttime 🕛🌙midnight 🌃🕺nightclub 🌙👗nightgown 🌆nightfall 📆weeknight 🚌all-night ⏰nightstand 💡night-light 👕nightshirt 🛌nightwear 🏮night market 🏫🌙night school 👩⚕️night shift ✨night sky
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
- nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
- night owl — cú đêm — thành ngữ
- knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
- fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
over — bên trên; quá mức
🧥overcoat 🌊overflow ✈️overhead 🔍overlook 📦overload 🌉overpass 😴oversleep 🌏overseas 🚣overboard ⏱️overtime 🍔overeat ⚖️overweight 👥overcrowded 🔥overheat 🍳overcook 😫overwork 📱overuse 💸overpriced 🤪overexcited 🥱overtired 📅overdue 🌿overgrown 🛏️sleepover
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
- overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
- clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
- overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được