Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overnight

/ˌoʊvərˈnaɪt/ Giọng Mỹ adj/adv.

qua đêm

over + night

We stayed overnight at my grandmother's house.

Chúng tôi ở qua đêm tại nhà bà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

night — ban đêm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
  • nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
  • night owl — cú đêm — thành ngữ
  • knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
  • fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được