Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tradition

/trəˈdɪʃn/ Giọng Mỹ n.

nếp cũ truyền lại

Wrapping sticky rice cakes is a tradition in my family.

Gói bánh chưng là một truyền thống trong gia đình tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân