Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

foreign

/ˈfɔːrən/ Giọng Mỹ adj.

của nước khác

A foreign visitor asked about the fruit at our market.

Một vị khách nước ngoài hỏi về loại quả bán ở chợ nhà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân