Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overcrowded

/ˌoʊvərˈkraʊdɪd/ Giọng Mỹ adj.

quá đông người

over + crowded

The bus was overcrowded after school.

Xe buýt chật cứng người sau giờ tan học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được