Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

traditional

/trəˈdɪʃənl/ Giọng Mỹ adj.

theo lối cổ truyền

She wore a traditional dress to the spring festival.

Cô ấy mặc một bộ áo dài truyền thống đi hội xuân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân