Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

international

/ˌɪntərˈnæʃnəl/ Giọng Mỹ adj.

mang tính quốc tế

The school joined an international drawing contest last spring.

Trường tham gia một cuộc thi vẽ quốc tế vào mùa xuân năm ngoái.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân