Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

public

/ˈpʌblɪk/ Giọng Mỹ adj.

công cộng

We take a public bus to the swimming pool on hot afternoons.

Chúng tôi đi xe buýt công cộng tới bể bơi vào những buổi chiều nóng nực.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân