Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overwork

/ˌoʊvərˈwɜːrk/ Giọng Mỹ v.

làm việc quá sức

over + work

Don't overwork yourself before the big exam.

Đừng học quá sức trước kỳ thi lớn nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được