overflow
/ˌoʊvərˈfloʊ/ Giọng Mỹ v.
tràn ra
over + flow
The river may overflow after three rainy days.
Con sông có thể tràn ra sau ba ngày mưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
over — bên trên; quá mức
🧥overcoat ✈️overhead 🔍overlook 📦overload 🌉overpass 😴oversleep 🌙overnight 🌏overseas 🚣overboard ⏱️overtime 🍔overeat ⚖️overweight 👥overcrowded 🔥overheat 🍳overcook 😫overwork 📱overuse 💸overpriced 🤪overexcited 🥱overtired 📅overdue 🌿overgrown 🛏️sleepover
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
- overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
- clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
- overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được