overtime
/ˈoʊvərtaɪm/ Giọng Mỹ n.
hiệp phụ
over + time
The basketball game went into overtime.
Trận bóng rổ phải đá thêm hiệp phụ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
over — bên trên; quá mức
🧥overcoat 🌊overflow ✈️overhead 🔍overlook 📦overload 🌉overpass 😴oversleep 🌙overnight 🌏overseas 🚣overboard 🍔overeat ⚖️overweight 👥overcrowded 🔥overheat 🍳overcook 😫overwork 📱overuse 💸overpriced 🤪overexcited 🥱overtired 📅overdue 🌿overgrown 🛏️sleepover
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
- overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
- clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
- overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
🛏️🕘bedtime ☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime 🗓️🕐timetable ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time 🍲🕖dinnertime 🧸playtime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 📞anytime 🤔sometime 🌐time zone 🕰️time machine ⏱️timekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm