Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

national

/ˈnæʃnəl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc quốc gia, toàn quốc

The national flag hangs above the school gate.

Lá cờ quốc gia treo phía trên cổng trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân