united
/juˈnaɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.
đoàn kết, hợp nhất
The whole class stayed united until the last game ended.
Cả lớp vẫn đoàn kết cho tới khi trận đấu cuối cùng kết thúc.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/juˈnaɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.
đoàn kết, hợp nhất
The whole class stayed united until the last game ended.
Cả lớp vẫn đoàn kết cho tới khi trận đấu cuối cùng kết thúc.