Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

war

/wɔːr/ Giọng Mỹ n.

chiến tranh

Grandpa told us stories about life after the war.

Ông kể cho chúng em nghe chuyện cuộc sống sau chiến tranh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân