Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

industry

/ˈɪndəstri/ Giọng Mỹ n.

ngành công nghiệp

The tea industry gives work to many people in the hills.

Ngành công nghiệp chè tạo việc làm cho nhiều người ở vùng đồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân