Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

serve

/sɜːrv/ Giọng Mỹ v.

phục vụ

This small library serves three villages at once.

Thư viện nhỏ này phục vụ cùng lúc ba ngôi làng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân