Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

department

/dɪˈpɑːrtmənt/ Giọng Mỹ n.

phòng ban, sở

The housing department answers questions about water bills.

Phòng nhà đất trả lời các câu hỏi về hoá đơn nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân