Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overdue

/ˌoʊvərˈduː/ Giọng Mỹ adj.

quá hạn

over + due

My library book is three days overdue.

Cuốn sách mượn thư viện của mình đã quá hạn ba ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được