Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

community

/kəˈmjuːnəti/ Giọng Mỹ n.

cộng đồng

Our community planted flowers around the pond.

Cộng đồng của chúng tôi trồng hoa quanh cái ao.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân