Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sleepover

/ˈsliːpoʊvər/ Giọng Mỹ n.

buổi ngủ lại nhà bạn

sleep + over

I'm having a sleepover at Lan's house on Friday.

Thứ Sáu mình sẽ ngủ lại nhà Lan chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được