Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

president

/ˈprezɪdənt/ Giọng Mỹ n.

tổng thống, chủ tịch

The president of the country visited our school.

Chủ tịch nước đã đến thăm trường của chúng em.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

citizen — công dân