Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overboard

/ˈoʊvərbɔːrd/ Giọng Mỹ adv.

rơi khỏi thuyền xuống nước

over + board

His hat fell overboard into the lake.

Mũ của bạn ấy rơi khỏi thuyền xuống hồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

over — bên trên; quá mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • discover — chứa mặt chữ over nhưng gốc là cover, không liên quan
  • overwhelm — áp đảo, choáng ngợp — nghĩa bóng hẳn
  • clover — cỏ ba lá — từ ghép giả, chỉ tình cờ có đuôi over
  • overalls — quần yếm — không phải "trên tất cả", nghĩa không đoán từ hai phần được