Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice cream

/ˈaɪs kriːm/ Giọng Mỹ n.

kem

ice + cream

We eat ice cream on hot summer days.

Những ngày hè nóng nực, chúng mình ăn kem.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cream — kem (kem sữa, kem bôi)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
  • the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống