ice cream
/ˈaɪs kriːm/ Giọng Mỹ n.
kem
ice + cream
We eat ice cream on hot summer days.
Những ngày hè nóng nực, chúng mình ăn kem.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cream — kem (kem sữa, kem bôi)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
- the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ice — nước đá, băng
🌫️dry ice 🍧shaved ice 🧊🍭ice pop 🥤ice water 🧊ice cube 🩹ice pack 🧊⬜ice tray 🪣ice bucket ⛸️ice skating ⛸️👧ice skater 🏟️ice rink 🏒ice hockey 🎣ice fishing 🧊🌊iceberg 🌍❄️ice cap 🦣ice age 🌨️ice storm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
- justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
- office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm