Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shaving cream

/ˈʃeɪvɪŋ kriːm/ Giọng Mỹ n.

kem cạo râu

shaving + cream

Dad puts shaving cream on his face every morning.

Sáng nào bố cũng thoa kem cạo râu lên mặt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cream — kem (kem sữa, kem bôi)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
  • the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa