Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cookie

/ˈkʊki/ Giọng Mỹ n.

bánh quy

Each child got one round cookie after the show.

Mỗi đứa trẻ được một chiếc bánh quy tròn sau buổi diễn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống