Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

whipped cream

/ˌwɪpt ˈkriːm/ Giọng Mỹ n.

kem tươi đánh bông

whipped + cream

I want whipped cream on my hot chocolate.

Mình muốn thêm kem tươi đánh bông lên cốc sô-cô-la nóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cream — kem (kem sữa, kem bôi)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
  • the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa