Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice age

/ˈaɪs eɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

kỷ băng hà

ice + age

Mammoths lived during the last ice age.

Voi ma mút sống vào kỷ băng hà gần nhất.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice