cream puff
/ˌkriːm ˈpʌf/ Giọng Mỹ n.
bánh su kem
cream + puff
The bakery sells cream puffs filled with vanilla.
Tiệm bánh bán bánh su kem nhân vani.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cream — kem (kem sữa, kem bôi)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
- the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa