Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bottle

/ˈbɑːtl/ Giọng Mỹ n.

cái chai

Fill the bottle with cool water.

Đổ đầy nước mát vào cái chai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

machine — cái máy

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống