Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice rink

/ˈaɪs rɪŋk/ Giọng Mỹ n.

sân trượt băng

ice + rink

The mall has a small ice rink for kids.

Trung tâm thương mại có một sân trượt băng nhỏ cho trẻ em.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice