Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice skating

/ˈaɪs skeɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.

môn trượt băng

ice + skating

We go ice skating every winter holiday.

Kỳ nghỉ đông nào chúng mình cũng đi trượt băng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice