ice water
/ˈaɪs wɔːtər/ Giọng Mỹ n.
nước đá lạnh
ice + water
Can I have a glass of ice water, please?
Cho con xin một ly nước đá được không ạ?
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ice — nước đá, băng
🌫️dry ice 🍧shaved ice 🍦ice cream 🧊🍭ice pop 🧊ice cube 🩹ice pack 🧊⬜ice tray 🪣ice bucket ⛸️ice skating ⛸️👧ice skater 🏟️ice rink 🏒ice hockey 🎣ice fishing 🧊🌊iceberg 🌍❄️ice cap 🦣ice age 🌨️ice storm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
- justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
- office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
water — nước
🌊⬇️waterfall 🍉watermelon 💧🛡️waterproof 🤿🌊underwater 💧🪣rainwater 🌊💧seawater 🚢🌊waterway 🎨💧watercolor 🧂🌊saltwater 🐸💧freshwater 🚰tap water 🏔️💧mineral water 🥤drinking water 🍽️💧dishwater 🧴💧water bottle 🛢️💧water tank 🔧💧water pipe 🗼💧water tower 🫙💧water filter 🔄💧water pump 🔥🚿water heater ⛲water fountain 🔫💦water gun 🎈💦water balloon 🏙️🌊waterfront 🏊🎢water park 🛝💦water slide
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
- water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
- mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
- backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
- in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng