Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cream cheese

/ˌkriːm ˈtʃiːz/ Giọng Mỹ n.

phô mai kem

cream + cheese

I spread cream cheese on my bagel.

Mình phết phô mai kem lên bánh mì vòng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cheese — phô mai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
  • big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cream — kem (kem sữa, kem bôi)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
  • the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa