Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dry ice

/ˌdraɪ ˈaɪs/ Giọng Mỹ n.

đá khô

dry + ice

The science teacher showed us smoke from dry ice.

Cô giáo khoa học cho chúng mình xem khói bốc ra từ đá khô.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice