Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cream

/kriːm/ Giọng Mỹ n.

kem tươi làm từ sữa

Grandma puts fresh cream on the strawberries.

Bà cho kem tươi lên những quả dâu tây.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống