Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice hockey

/ˈaɪs hɑːki/ Giọng Mỹ n.

khúc côn cầu trên băng

ice + hockey

My cousin plays ice hockey in Canada.

Anh họ mình chơi khúc côn cầu trên băng ở Ca-na-đa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice