Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice cap

/ˈaɪs kæp/ Giọng Mỹ n.

chỏm băng ở địa cực

ice + cap

The polar ice cap is melting faster now.

Chỏm băng ở địa cực giờ đang tan nhanh hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice