Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cooking

/ˈkʊkɪŋ/ Giọng Mỹ n.

việc nấu ăn

Cooking with my grandmother is the best thing about Sunday.

Nấu ăn cùng bà là điều tuyệt nhất của ngày chủ nhật.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống