sour cream
/ˌsaʊər ˈkriːm/ Giọng Mỹ n.
kem chua
sour + cream
Dad puts sour cream on his baked potato.
Bố cho kem chua lên củ khoai tây nướng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cream — kem (kem sữa, kem bôi)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
- the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa