Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice pack

/ˈaɪs pæk/ Giọng Mỹ n.

túi chườm đá

ice + pack

The nurse put an ice pack on my knee.

Cô y tá đặt túi chườm đá lên đầu gối mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice