Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice fishing

/ˈaɪs fɪʃɪŋ/ Giọng Mỹ n.

câu cá trên băng

ice + fishing

In winter, they go ice fishing on the frozen lake.

Vào mùa đông, họ đi câu cá trên mặt hồ đóng băng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ice — nước đá, băng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notice — thông báo, để ý — đọc /ˈnoʊtɪs/, không phải not + ice
  • justice — công lý — đọc /ˈdʒʌstɪs/, không phải just + ice
  • office — văn phòng — đọc /ˈɔːfɪs/, không phải off + ice